獸害

shòu hài thú hại

Hán Việt: thú hại · Pinyin: shòu hài

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野兽对人畜﹑庄稼等造成的祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野兽对人畜﹑庄稼等造成的祸害。