獸居 shòu jū · thú cư Hán Việt: thú cư · Pinyin: shòu jū Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 居 (cư)Pinyinshòu jūHán Việtthú cưCấu tạo獸 + 居 · thú + cư nghĩa thành phần: thú + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓穴居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓穴居。