獸工 thú công Hán Việt: thú công Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 工 (công)Hán Việtthú côngCấu tạo獸 + 工 · thú + công nghĩa thành phần: thú + công Nghĩa EngCihui 獸工 hòugōng n. tanner