獸心 thú tâm Hán Việt: thú tâm Tổng quan thú tâm: tâm địa dã thú Cấu tạo: 獸 (thú) + 心 (tâm)Hán Việtthú tâmCấu tạo獸 + 心 · thú + tâm nghĩa thành phần: thú + tâm Nghĩa ViệtCihui thú tâm: tâm địa dã thúEngCihui 獸心 hòuxīn n. bestiality; beastliness