兽术

shòu shùthú thuật

Hán Việt: thú thuật · Pinyin: shòu shù

Tổng quan

huấn luyện động vật

Cấu tạo: 獸 (thú) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng với động vật
  • Cihui shoushu - "Kỹ năng thú" hoặc "Quyền thú" - Võ thuật (đặc biệt là hư cấu)

Eng

  • Cihui animal training; skill with animals; shoushu - "Animal skill" or "Beast-fist" - Martial Art (esp. fictional)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽栏