獸材 shòu cái · thú tài Hán Việt: thú tài · Pinyin: shòu cái Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 材 (tài)Pinyinshòu cáiHán Việtthú tàiCấu tạo獸 + 材 · thú + tài nghĩa thành phần: thú + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕绘兽形的柱子。Tân Hoa Tự Điển 1.雕绘兽形的柱子。