獸慾
thú dục
Hán Việt: thú dục · Pinyin: shòu yù
Tổng quan
dục vọng thú tính
Nghĩa
Việt
- Cihui dục vọng thú tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒禮儀規範,如野獸般的性慾。如:「他的獸慾行為,令人髮指。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指野蛮的性欲。
Eng
- CC-CEDICT beastly desire
- Cihui beastly desire