獸炭

shòu tàn thú thán

Hán Việt: thú thán · Pinyin: shòu tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做成兽形的炭。亦泛指炭或炭火。《晋书.外戚传.羊琹》"琹性豪侈﹐费用无复齐限﹐而屑炭和作兽形以温酒﹐洛下豪贵咸竞效之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做成兽形的炭。亦泛指炭或炭火。《晋书.外戚传.羊琹》"琹性豪侈﹐费用无复齐限﹐而屑炭和作兽形以温酒﹐洛下豪贵咸竞效之。"

Eng

  • Cihui 獸炭 hòutàn n. animal charcoal; bone black