獸煙

shòu yān thú yên

Hán Việt: thú yên · Pinyin: shòu yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽形香炉中冒出的香烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽形香炉中冒出的香烟。