獸睡

shòu shuì thú thụy

Hán Việt: thú thụy · Pinyin: shòu shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻暗中蓄谋,待机而动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻暗中蓄谋,待机而动。