獸籠 thú lung Hán Việt: thú lung Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 籠 (lung)Hán Việtthú lungCấu tạo獸 + 籠 · thú + lung nghĩa thành phần: thú + lung Nghĩa EngCihui 獸籠 hòulóng n. (animal) pen