獸糖

shòu táng thú đường

Hán Việt: thú đường · Pinyin: shòu táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制成狮﹑象等兽形的糖果。一名享糖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制成狮﹑象等兽形的糖果。一名享糖。