獸罟 shòu gǔ · thú cổ Hán Việt: thú cổ · Pinyin: shòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 罟 (cổ)Pinyinshòu gǔHán Việtthú cổCấu tạo獸 + 罟 · thú + cổ nghĩa thành phần: thú + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕兽的网。Tân Hoa Tự Điển 1.捕兽的网。