獸臣

shòu chén thú thần

Hán Việt: thú thần · Pinyin: shòu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌山泽﹑主田猎的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌山泽﹑主田猎的官。