獸裝 shòu zhuāng · thú trang Hán Việt: thú trang · Pinyin: shòu zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 裝 (trang)Pinyinshòu zhuāngHán Việtthú trangCấu tạo獸 + 裝 · thú + trang nghĩa thành phần: thú + trang Nghĩa EngCC-CEDICT fursuitCihui fursuit