獸跡 shòu jì · thú tích Hán Việt: thú tích · Pinyin: shòu jì Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 跡 (tích)Pinyinshòu jìHán Việtthú tíchCấu tạo獸 + 跡 · thú + tích nghĩa thành phần: thú + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兽迹"。