獸鋌

shòu dìng thú đĩnh

Hán Việt: thú đĩnh · Pinyin: shòu dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"兽挺"; 谓兽疾走; 泛指急迫行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兽挺"。 2.谓兽疾走。 3.泛指急迫行动。