獸錦 shòu jǐn · thú cẩm Hán Việt: thú cẩm · Pinyin: shòu jǐn Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 錦 (cẩm)Pinyinshòu jǐnHán Việtthú cẩmCấu tạo獸 + 錦 · thú + cẩm nghĩa thành phần: thú + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 织有兽形图案的锦绣。Tân Hoa Tự Điển 1.织有兽形图案的锦绣。