獸駭 shòu hài · thú hãi Hán Việt: thú hãi · Pinyin: shòu hài Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 駭 (hãi)Pinyinshòu hàiHán Việtthú hãiCấu tạo獸 + 駭 · thú + hãi nghĩa thành phần: thú + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野兽惊窜。亦以形容慌乱状。Tân Hoa Tự Điển 1.野兽惊窜。亦以形容慌乱状。