獸鼻 thú tị Hán Việt: thú tị Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 鼻 (tị)Hán Việtthú tịCấu tạo獸 + 鼻 · thú + tị nghĩa thành phần: thú + tị Nghĩa EngCihui 獸鼻 hòubí n. snout