冀北 kí bắc Hán Việt: kí bắc Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 北 (bắc)Hán Việtkí bắcCấu tạo冀 + 北 · kí + bắc nghĩa thành phần: kí + bắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。指古代冀州的北部,今河北省之地。產良馬。 2.比喻人才聚集之地。唐.韓愈〈送溫處士赴河陽軍序〉:「伯樂一過冀北之野,而馬群遂空。」