冀圖 jì tú · kí đồ Hán Việt: kí đồ · Pinyin: jì tú Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 圖 (đồ)Pinyinjì túHán Việtkí đồCấu tạo冀 + 圖 · kí + đồ nghĩa thành phần: kí + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希图:~东山再起。