冀圖 jì tú · kí đồ Hán Việt: kí đồ · Pinyin: jì tú Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 圖 (đồ)Pinyinjì túHán Việtkí đồCấu tạo冀 + 圖 · kí + đồ nghĩa thành phần: kí + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圖謀、希望。如:「他白天泡圖書館,晚上挑燈夜戰,無非是冀圖在學術領域裡能開創出一片新天地。」