冀求
kí cầu
Hán Việt: kí cầu · Pinyin: jì qiú
Tổng quan
hy vọng đạt được; mong đạt được
希求:~自由。
希望、要求。如:「她從不冀求兒女的回報。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mong muốn
- VietPhrases mong đạt được
- Tần suất từ hy vọng đạt được; mong đạt được; mong đạt được
- Biên soạn 冀求 jìqiú v. <wr.> hope to get
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 希望、要求。如:「她從不冀求兒女的回報。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希求:~自由。
Eng
- Cihui 冀求 jìqiú v. <wr.> hope to get
- Tần suất từ 冀求 jìqiú v. <wr.> hope to get