內丁 nèi dīng · nội đinh Hán Việt: nội đinh · Pinyin: nèi dīng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 丁 (đinh)Pinyinnèi dīngHán Việtnội đinhCấu tạo內 + 丁 · nội + đinh nghĩa thành phần: nội + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近的家丁。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近的家丁。