內喪

nèi sàng nội tang

Hán Việt: nội tang · Pinyin: nèi sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大门以内的丧事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大门以内的丧事。