內樂 nèi lè · nội nhạc Hán Việt: nội nhạc · Pinyin: nèi lè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 樂 (nhạc)Pinyinnèi lèHán Việtnội nhạcCấu tạo內 + 樂 · nội + nhạc nghĩa thành phần: nội + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宫廷乐舞; 指宫廷的乐师舞伎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宫廷乐舞。 2.指宫廷的乐师舞伎。