內書 nèi shū · nội thư Hán Việt: nội thư · Pinyin: nèi shū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 書 (thư)Pinyinnèi shūHán Việtnội thưCấu tạo內 + 書 · nội + thư nghĩa thành phần: nội + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指方术及释道诸书; 皇宫府库中的图书。Tân Hoa Tự Điển 1.指方术及释道诸书。 2.皇宫府库中的图书。