內交 nèi jiāo · nội giao Hán Việt: nội giao · Pinyin: nèi jiāo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 交 (giao)Pinyinnèi jiāoHán Việtnội giaoCấu tạo內 + 交 · nội + giao nghĩa thành phần: nội + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交。Tân Hoa Tự Điển 1.结交。