內儀 nèi yí · nội nghi Hán Việt: nội nghi · Pinyin: nèi yí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 儀 (nghi)Pinyinnèi yíHán Việtnội nghiCấu tạo內 + 儀 · nội + nghi nghĩa thành phần: nội + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可为天下懿范的后妃言行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可为天下懿范的后妃言行。