內位

nèi wèi nội vị

Hán Việt: nội vị · Pinyin: nèi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇后之位。亦指皇后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇后之位。亦指皇后。