内佛 nội phật Hán Việt: nội phật Tổng quan nội phật (術語)與持佛同。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 佛 (phật)Hán Việtnội phậtCấu tạo内 + 佛 · nội + phật nghĩa thành phần: nội + phật Nghĩa ViệtCihui nội phật (術語)與持佛同。☸