內作

nèi zuò nội tác

Hán Việt: nội tác · Pinyin: nèi zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫延内制造器物的作坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫延内制造器物的作坊。