内供

nội cung

Hán Việt: nội cung

Tổng quan

nội cung (職位)內供奉之略。☸

Cấu tạo: (nội) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội cung (職位)內供奉之略。☸

ja

  • JMdict inner offerer (any of the 10 high-ranking monks serving at the inner offering hall)