內侮 nèi wǔ · nội vũ Hán Việt: nội vũ · Pinyin: nèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 侮 (vũ)Pinyinnèi wǔHán Việtnội vũCấu tạo內 + 侮 · nội + vũ nghĩa thành phần: nội + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家庭内部互相欺负; 借指一国之内以武力相侵。Tân Hoa Tự Điển 1.家庭内部互相欺负。 2.借指一国之内以武力相侵。