內債

nèi zhài nội trái

Hán Việt: nội trái · Pinyin: nèi zhài

Tổng quan

nợ của dân: nợ trong nước

Cấu tạo: (nội) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ của dân: nợ trong nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家向本国公民借的债。与"外债"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家向本国公民借的债。与"外债"相对。

Eng

  • Cihui 內債 èizhài* n. internal debt M:²bǐ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外债