內傾

nèi qīng nội khuynh

Hán Việt: nội khuynh · Pinyin: nèi qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓性格内向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓性格内向。

Eng

  • Cihui 內傾 èiqīng adj. introverted