內傅

nèi fù nội phó

Hán Việt: nội phó · Pinyin: nèi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在年幼的太子或诸侯身边,担负教养之责的保母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在年幼的太子或诸侯身边,担负教养之责的保母。