內像 nèi xiàng · nội tượng Hán Việt: nội tượng · Pinyin: nèi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 像 (tượng)Pinyinnèi xiàngHán Việtnội tượngCấu tạo內 + 像 · nội + tượng nghĩa thành phần: nội + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓如理观想而呈现的种种形像。见《观无量寿经》。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓如理观想而呈现的种种形像。见《观无量寿经》。