內兵 nèi bīng · nội binh Hán Việt: nội binh · Pinyin: nèi bīng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 兵 (binh)Pinyinnèi bīngHán Việtnội binhCấu tạo內 + 兵 · nội + binh nghĩa thành phần: nội + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国内的兵乱; 警卫皇帝和皇宫的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.国内的兵乱。 2.警卫皇帝和皇宫的军队。