內具 nèi jù · nội cụ Hán Việt: nội cụ · Pinyin: nèi jù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 具 (cụ)Pinyinnèi jùHán Việtnội cụCấu tạo內 + 具 · nội + cụ nghĩa thành phần: nội + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女日常应用的佩巾﹑丝絮和针线袋之类物品; 男子的生殖器。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女日常应用的佩巾﹑丝絮和针线袋之类物品。 2.男子的生殖器。