內養

nèi yǎng nội dưỡng

Hán Việt: nội dưỡng · Pinyin: nèi yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太监; 谓全真养身之道; 指修真养性; 指内心修养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太监。 2.谓全真养身之道。 3.指修真养性。 4.指内心修养。