內刊 nội khan Hán Việt: nội khan Tổng quan Nội san, tập san nội bộ Cấu tạo: 內 (nội) + 刊 (khan)Hán Việtnội khanCấu tạo內 + 刊 · nội + khan nghĩa thành phần: nội + khan Nghĩa ViệtCihui Nội san, tập san nội bộ