內刑

nèi xíng nội hình

Hán Việt: nội hình · Pinyin: nèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施于内心的刑罚; 内心效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施于内心的刑罚。 2.内心效法。