內列 nèi liè · nội liệt Hán Việt: nội liệt · Pinyin: nèi liè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 列 (liệt)Pinyinnèi lièHán Việtnội liệtCấu tạo內 + 列 · nội + liệt nghĩa thành phần: nội + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁卫的内层。Tân Hoa Tự Điển 1.禁卫的内层。