內剛 nèi gāng · nội cương Hán Việt: nội cương · Pinyin: nèi gāng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 剛 (cương)Pinyinnèi gāngHán Việtnội cươngCấu tạo內 + 剛 · nội + cương nghĩa thành phần: nội + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心刚强。Tân Hoa Tự Điển 1.内心刚强。