內判 nèi pàn · nội phán Hán Việt: nội phán · Pinyin: nèi pàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 判 (phán)Pinyinnèi pànHán Việtnội phánCấu tạo內 + 判 · nội + phán nghĩa thành phần: nội + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内部分裂。Tân Hoa Tự Điển 1.内部分裂。