內利 nèi lì · nội lợi Hán Việt: nội lợi · Pinyin: nèi lì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 利 (lợi)Pinyinnèi lìHán Việtnội lợiCấu tạo內 + 利 · nội + lợi nghĩa thành phần: nội + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国君的配偶宜室宜家,有利于邦国。Tân Hoa Tự Điển 1.指国君的配偶宜室宜家,有利于邦国。