內功

nèi gōng nội công

Hán Việt: nội công · Pinyin: nèi gōng

Tổng quan

nội công

Cấu tạo: (nội) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道家修养内丹的工夫; 锻炼身体内部器官的武术或气功,对外功而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道家修养内丹的工夫。 2.锻炼身体内部器官的武术或气功,对外功而言。

Eng

  • Cihui 內功 èigōng n. martial-arts exercises to benefit internal organs