內包

nèi bāo nội bao

Hán Việt: nội bao · Pinyin: nèi bāo

Tổng quan

(động vật) màng vỏ trong; vách thể xốp

Cấu tạo: (nội) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) màng vỏ trong; vách thể xốp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即内涵。逻辑学名词。参见"内涵"。

Eng

  • Cihui 內包 èibāo attr. <lg.> inclusive

ja

  • JMdict connotation|comprehension|intension|inclusion|containment within